轾 (zhì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Phần thấp phía sau xe". Nó có 10 nét, bộ thủ là 车.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 2+ từ thông dụng bao gồm 轩轾 (xuān zhì), 轾 (zhì).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 轾 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 轾 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 轾 (zhì) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 车 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
轾 có nghĩa là Phần thấp phía sau xe.
轾 (zhì) kết hợp bộ 车 (xe) và chữ 至 (đến, tới). Bộ 车 gợi ý liên quan đến xe cộ, còn 至 mang ý nghĩa 'đến' hoặc 'đi xuống', thể hiện phần thấp phía sau xe, nơi hàng hóa hoặc người ngồi có thể hạ thấp xuống.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc xe (车) đang đi đến (至) một cái dốc, và phần sau xe hạ thấp xuống để leo lên dốc.
两人的水平不分轩轾。
liǎng rén de shuǐ píng bù fēn xuān zhì
Trình độ của hai người không phân cao thấp.
轾是车后部低的地方。
zhì shì chē hòu bù dī de dì fāng
Chí (Zhi) là phần thấp ở phía sau xe.
这个字在现代很少用。
zhè ge zì zài xiàn dài hěn shǎo yòng
Chữ này hiện nay rất ít dùng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 轾 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 轾 gồm bộ 车 (xe) và chữ 至 (đến, tới). Bộ 车 cho biết nghĩa liên quan đến xe cộ, còn 至 thể hiện sự di chuyển xuống hoặc đến một điểm thấp. Sự kết hợp này biểu thị phần thấp phía sau xe, nơi thường được hạ xuống để bốc dỡ hàng.