Hanzi Writer

Cách viết 瘴 (zhàng) — ý nghĩa “chướng khí”

zhàng 16 nét Bộ thủ: 疒

瘴 (zhàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "chướng khí". Nó có 16 nét, bộ thủ là 疒.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 瘴气 (zhàng qì), 瘴疠 (zhàng lì), 瘴雨 (zhàng yǔ).

Do có 16 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 瘴 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 瘴 - zhàng

Luyện viết 瘴 (zhàng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 瘴 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (zhàng) có 16 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là chướng khí.

Hán tự
Pinyinzhàng (zhang)
Ý nghĩachướng khí
Số nét16
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

瘴 gồm bộ 疒 (nằm trên giường bệnh) biểu thị bệnh tật, và phần 章 (chương) chỉ âm đọc. Chữ 章 vốn có nghĩa là 'văn chương, chương mục', nhưng ở đây chỉ đóng vai trò biểu âm. Ý nghĩa ban đầu của 瘴 là 'bệnh do khí độc từ rừng núi', thường gặp ở vùng nhiệt đới ẩm thấp.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người nằm trên giường bệnh (疒) vì hít phải khí độc từ rừng rậm, và bên cạnh có một cuốn sách (章) rơi xuống, gợi nhớ đến âm 'chương' – giống như bệnh này thường được nhắc đến trong các sách cổ về y học.

zhàng qì
chướng khí
zhàng lì
bệnh truyền nhiễm vùng rừng núi
zhàng yǔ
mưa vùng chướng khí (mưa độc)

山里有很多瘴气。

shān lǐ yǒu hěn duō zhàng qì

Trong núi có nhiều chướng khí.

南方多瘴疠之气。

nán fāng duō zhàng lì zhī qì

Miền Nam có nhiều chướng khí độc hại.

这里的瘴雨很多。

zhè lǐ de zhàng yǔ hěn duō

Ở đây có nhiều mưa chướng khí.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) zhàng 16
hóu 14
14
jiǎ 14
Luyện tập thứ tự nét cho 瘴 - zhàng

Luyện viết 瘴 (zhàng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 瘴 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 瘴

Chữ 瘴 gồm bộ 疒 (bệnh tật) và phần 章 (âm 'chương'). Bộ 疒 cho thấy đây là một loại bệnh, còn phần 章 chỉ giúp đọc âm, không mang nghĩa. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'bệnh do khí độc' – một khái niệm rất cụ thể trong y học cổ truyền.

Hán tự có bộ thủ 疒

Hán tự 16 nét khác