蜮 (yù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Con vực (loài vật huyền thoại)". Nó có 14 nét, bộ thủ là 虫.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 鬼蜮 (guǐ yù), 蜮虫 (yù chóng), 蜮毒 (yù dú).
Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 蜮 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 蜮 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 蜮 (yù) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 虫 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
蜮 có nghĩa là Con vực (loài vật huyền thoại).
蜮 (yù) gồm bộ 虫 (con sâu, côn trùng) và chữ 或 (hoặc, có nghĩa là 'vùng đất có hào nước'). Chữ này mô tả một loài sinh vật sống dưới nước, theo truyền thuyết là con vật giống con ba ba, biết phun cát vào bóng người để hại họ. Nghĩa gốc là loài vật huyền thoại, sau này dùng để chỉ kẻ xấu, người gian trá.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con sâu (虫) sống trong vùng đất có hào nước (或), nó phun cát vào bóng người để hại họ, đó là con vực (蜮) độc ác trong truyền thuyết.
他的心思很鬼蜮。
tā de xīn sī hěn guǐ yù
Tâm địa của anh ấy rất nham hiểm.
这种蜮虫很少见。
zhè zhǒng yù chóng hěn shǎo jiàn
Loại con vực này rất hiếm gặp.
这种蜮毒很厉害。
zhè zhǒng yù dú hěn lì hài
Loại độc của con vực này rất lợi hại.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 蜮 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 蜮 gồm bộ 虫 (con sâu) ở bên trái và chữ 或 ở bên phải. Bộ 虫 chỉ loài côn trùng hoặc động vật nhỏ, còn 或 vừa là thành phần âm đọc (yù) vừa gợi ý về môi trường sống dưới nước. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'loài vật sống dưới nước, có độc'.