瘀 (yū) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tụ máu, ứ đọng". Nó có 13 nét, bộ thủ là 疒.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 瘀血 (yū xuè), 瘀斑 (yū bān), 瘀滞 (yū zhì).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 瘀 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 瘀 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 瘀 (yū) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 疒 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
瘀 có nghĩa là Tụ máu, ứ đọng.
瘀 là chữ hình thanh, gồm bộ 疒 (nạch, chỉ bệnh tật) làm ý phù và chữ 於 (yū, chỉ âm đọc). Bộ 疒 vốn là hình ảnh một người nằm trên giường, biểu thị sự ốm đau; chữ 於 có nghĩa gốc là 'ở tại', nhưng ở đây chỉ dùng để lấy âm. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'ứ đọng, tụ lại' liên quan đến bệnh trạng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người nằm trên giường bệnh (疒), bên cạnh là một vết bầm tím to đùng do máu bị ứ đọng (於) lại, không chảy đi đâu được.
伤口周围有瘀血。
shāng kǒu zhōu wéi yǒu yū xuè
Xung quanh vết thương có vết bầm tím.
他的腿上有青色瘀斑。
tā de tuǐ shàng yǒu qīng sè yū bān
Trên chân anh ấy có những vết bầm xanh.
他的气血有些瘀滞。
tā de qì xuè yǒu xiē yū zhì
Khí huyết của anh ấy hơi bị ứ trệ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 瘀 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 瘀 gồm bộ 疒 (bệnh tật) và chữ 於 (âm đọc). Bộ 疒 cho thấy đây là một loại bệnh, còn 於 chỉ gợi âm 'yū'. Nghĩa gốc của 於 là 'ở, tại', nhưng khi kết hợp với bộ bệnh, nó gợi lên hình ảnh máu hoặc dịch bị ứ đọng, không lưu thông, gây ra các vết bầm hoặc sưng tấy.