轺 (yáo) trong tiếng Trung có nghĩa là "Xe nhẹ (thời cổ)". Nó có 9 nét, bộ thủ là 车.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 2+ từ thông dụng bao gồm 轺车 (yáo chē), 轺 (yáo).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 轺 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 轺 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 轺 (yáo) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 车 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
轺 có nghĩa là Xe nhẹ (thời cổ).
轺 là chữ hình thanh, gồm bộ 车 (xe) biểu thị ý nghĩa và phần 召 (triệu) biểu thị âm đọc. Bộ 车 vẽ hình cỗ xe thời xưa, phần 召 gợi âm 'yáo'. Chữ này chỉ loại xe nhẹ, thường dùng trong quân sự hoặc thư tín thời cổ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cỗ xe nhẹ (车) đang chạy nhanh, tiếng bánh xe kêu 'yáo yáo' (召), chở theo lệnh triệu tập (召) của quan quân.
古代有轻便的轺车。
gǔ dài yǒu qīng biàn de yáo chē
Thời cổ đại có xe nhẹ (yêu xa).
轺是一种小车。
yáo shì yī zhǒng xiǎo chē
Diêu (Yao) là một loại xe nhỏ.
轺车跑得很快。
yáo chē pǎo dé hěn kuài
Xe nhẹ chạy rất nhanh.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 轺 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 轺 gồm bộ 车 (xe) bên trái, biểu thị ý nghĩa liên quan đến xe cộ. Phần 召 bên phải không chỉ cho âm đọc mà còn gợi ý về tính chất 'nhẹ nhàng, nhanh nhẹn' vì 召 có nghĩa là triệu tập, thường gắn với hành động nhanh chóng. Sự kết hợp này tạo nên khái niệm 'xe nhẹ' dùng để đi lại nhanh.