洵 (xún) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thật sự, quả thực". Nó có 9 nét, bộ thủ là 氵.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 洵美 (xún měi), 洵直 (xún zhí), 洵实 (xún shí).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 洵 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 洵 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 洵 (xún) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 氵 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
洵 có nghĩa là Thật sự, quả thực.
洵 gồm bộ thủy 氵 (nước) bên trái và chữ 旬 (tuần, mười ngày) bên phải. 旬 vừa biểu âm vừa gợi ý nghĩa: nước chảy đều đặn theo chu kỳ, từ đó chuyển sang nghĩa 'thật sự, quả thực'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một dòng nước (氵) chảy đều đặn mỗi ngày trong một tuần (旬) – dòng nước đó thật sự (洵) đáng tin cậy.
这里的风景洵美。
zhè lǐ de fēng jǐng xún měi
Phong cảnh ở đây thực sự rất đẹp.
他为人洵直。
tā wéi rén xún zhí
Anh ấy là người thực sự ngay thẳng.
这个消息洵实。
zhè ge xiāo xī xún shí
Tin tức này là xác thực.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 洵 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 洵 gồm bộ thủy 氵 (nước) và chữ 旬 (tuần, mười ngày). Bộ thủy gợi ý nghĩa liên quan đến nước, còn 旬 cung cấp âm đọc và ý niệm về sự tuần hoàn, đều đặn. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'thật sự' – như nước chảy đều, không giả dối.