Hanzi Writer

Cách viết 陜 (xiá) — ý nghĩa “Hẹp, chật hẹp (biến thể)”

xiá 9 nét Bộ thủ: 阝

陜 (xiá) trong tiếng Trung có nghĩa là "Hẹp, chật hẹp (biến thể)". Nó có 9 nét, bộ thủ là 阝.

Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 陜隘 (xiá ài), 陜窄 (xiá zhǎi), 陜路 (xiá lù).

Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 陜 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 陜 - xiá

Luyện viết 陜 (xiá)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 陜 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (xiá) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Hẹp, chật hẹp (biến thể).

Hán tự
Pinyinxiá (xia)
Ý nghĩaHẹp, chật hẹp (biến thể)
Số nét9
Bộ thủ
Độ khó3.7/5

陜 là biến thể cổ của chữ 狹 (xiá), kết hợp bộ phụ (阝 - gò đất, biểu thị địa hình) với chữ 夾 (kẹp, chèn) - hình ảnh hai người kẹp một vật ở giữa, gợi ý sự chật hẹp. Ban đầu, chữ này mô tả một con đường hoặc khe núi bị kẹp giữa hai bên, tạo cảm giác chật hẹp, khó đi.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con đường nhỏ bị kẹp chặt giữa hai ngọn núi cao, chỉ đủ cho một người đi qua, và bên phải có dấu 阝 (gò đất) như đang nhắc bạn rằng địa hình nơi đây thật sự hiểm trở và chật hẹp.

xiá ài
Hiểm trở, chật hẹp
xiá zhǎi
Chật hẹp
xiá lù
Đường hẹp

这个地方很陜隘。

zhè ge dì fāng hěn xiá ài

Nơi này rất chật hẹp.

路面非常陜窄。

lù miàn fēi cháng xiá zhǎi

Mặt đường rất chật hẹp.

陜路相逢勇者胜。

xiá lù xiāng féng yǒng zhě shèng

Gặp nhau nơi đường hẹp, kẻ dũng cảm sẽ thắng.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) xiá 9
yóu 7
hán 7
tái 7
Luyện tập thứ tự nét cho 陜 - xiá

Luyện viết 陜 (xiá)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 陜 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 陜

陜 gồm bộ 阝 (phụ, thường đứng bên phải, biểu thị địa hình như gò đất, thành trì) và phần bên trái là 夾 (kẹp). 夾 mô tả hai người kẹp một vật ở giữa, tạo cảm giác chật chội. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh một khu vực bị kẹp giữa, dẫn đến nghĩa 'hẹp'.

Hán tự có bộ thủ 阝

Hán tự 9 nét khác