襫 (shì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Áo tơi (áo mưa làm bằng cỏ)". Nó có 20 nét, bộ thủ là 衤.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 襫服 (shì fú), 蓑襫 (suō shì), 襫襫 (shì shì).
Do có 20 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 襫 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 襫 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 襫 (shì) có 20 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 衤 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
襫 có nghĩa là Áo tơi (áo mưa làm bằng cỏ).
襫 là một chữ Hán thuộc bộ 衤 (y, nghĩa là quần áo), biểu thị ý nghĩa liên quan đến trang phục. Phần bên phải là 奭 (shì), vốn là một chữ tượng hình mô tả một người đang dang rộng tay, kết hợp với bộ 衤 để chỉ loại áo tơi rộng rãi, che phủ toàn thân, thường được làm từ cỏ hoặc lá để chống mưa.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người nông dân đang đứng giữa cánh đồng, khoác trên mình chiếc áo tơi rộng thùng thình (bộ 衤) làm từ cỏ khô, và anh ta giang rộng hai tay (chữ 奭) để hứng những giọt mưa to – đó chính là chữ 襫.
这种襫服很厚实。
zhè zhǒng shì fú hěn hòu shí
Loại áo khoác dày này rất chắc chắn.
农民穿着蓑襫下田。
nóng mín chuān zhe suō shì xià tián
Nông dân mặc áo tơi xuống ruộng.
衣服看起来襫襫的。
yī fú kàn qǐ lái shì shì de
Quần áo trông có vẻ rộng thùng thình.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 襫 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 襫 được tạo thành từ bộ 衤 (quần áo) ở bên trái và chữ 奭 (shì) ở bên phải. Bộ 衤 chỉ rõ rằng từ này liên quan đến trang phục, trong khi 奭 mang ý nghĩa về sự rộng lớn, dang rộng. Sự kết hợp này gợi tả một loại áo tơi rộng rãi, có thể che phủ toàn thân, thường được làm từ cỏ hoặc lá để chống mưa.