襦 (rú) trong tiếng Trung có nghĩa là "Áo ngắn". Nó có 19 nét, bộ thủ là 衤.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 襦裙 (rú qún), 短襦 (duǎn rú), 汗襦 (hàn rú).
Do có 19 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 襦 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 襦 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 襦 (rú) có 19 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 衤 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
襦 có nghĩa là Áo ngắn.
襦 (rú) gồm bộ 衤 (y, y phục) biểu thị ý nghĩa liên quan đến quần áo, và phần 需 (nhu, cần) vừa biểu âm vừa gợi ý về sự cần thiết, che chở. Hình dạng ban đầu của chữ này mô tả một loại áo ngắn, thường được mặc bên trong hoặc dưới áo dài, giúp giữ ấm cơ thể.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người mặc áo ngắn (衤) đang đứng trong tuyết, run rẩy (需) vì lạnh, và chiếc áo ngắn đó che chở phần trên cơ thể anh ta.
她穿着漂亮的襦裙。
tā chuān zhe piào liàng de rú qún
Cô ấy mặc một bộ nhu quần xinh đẹp.
这种短襦很轻便。
zhè zhǒng duǎn rú hěn qīng biàn
Loại áo ngắn này rất nhẹ nhàng và tiện lợi.
汗襦已经湿透了。
hàn rú yǐ jīng shī tòu le
Áo lót đã ướt sũng rồi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 襦 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 襦 gồm bộ 衤 (y phục) và phần 需 (nhu). Bộ 衤 chỉ rõ ý nghĩa liên quan đến quần áo, còn phần 需 cung cấp âm đọc và gợi ý về sự cần thiết, che chở. Sự kết hợp này tạo nên khái niệm về một loại áo ngắn, thường mặc bên trong để giữ ấm.