涅 (niè) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bùn đen, nhuộm đen". Nó có 10 nét, bộ thủ là 氵.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 涅槃 (niè pán), 涅 (niè), 涅面 (niè miàn).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 涅 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 涅 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 涅 (niè) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 氵 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
涅 có nghĩa là Bùn đen, nhuộm đen.
涅 gồm bộ thủy 氵 (nước) ở bên trái và chữ nhật 日 bên phải, bên dưới là chữ thổ 土 (đất). Hình dạng ban đầu mô tả việc dùng nước trộn với đất đen để tạo thành bùn đen, dùng để nhuộm vải hoặc làm mực.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ngày mưa, nước mưa (氵) trộn với đất (土) dưới ánh mặt trời (日) tạo thành bùn đen (涅), bạn dùng bùn đó để nhuộm đen một tấm vải.
凤凰涅槃,重获新生。
fèng huáng niè pán chóng huò xīn shēng
Phượng hoàng niết bàn, tái sinh mạnh mẽ.
涅是一种黑色的染料。
niè shì yī zhǒng hēi sè de rǎn liào
'Niè' là một loại thuốc nhuộm màu đen.
古代有涅面的刑罚。
gǔ dài yǒu niè miàn de xíng fá
Thời cổ đại có hình phạt xăm mặt.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 涅 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 涅 gồm bộ thủy (氵) chỉ nước, bên phải là chữ nhật (日) và chữ thổ (土) bên dưới. Nước + đất + ánh nắng mặt trời tạo thành bùn đen, vì vậy nghĩa gốc là bùn đen hoặc chất dùng để nhuộm đen.