旎 (nǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thướt tha / Mềm mại". Nó có 11 nét, bộ thủ là 方.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 旖旎 (yǐ nǐ), 旎旎 (nǐ nǐ), 旎旖 (nǐ yǐ).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 旎 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 旎 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 旎 (nǐ) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 方 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
旎 có nghĩa là Thướt tha / Mềm mại.
| Hán tự | 旎 |
| Pinyin | nǐ (ni) |
| Ý nghĩa | Thướt tha / Mềm mại |
| Số nét | 11 |
| Bộ thủ | 方 |
| Độ khó | 4.2/5 |
旎 là một chữ thuộc bộ 方 (phương, nghĩa gốc là cờ hoặc phương hướng). Phần bên phải là 尼 (ní), vừa cho âm đọc vừa gợi ý sự mềm mại, uyển chuyển. Chữ này thường đi cùng 旖 để tạo thành từ 旖旎, mô tả cảnh vật hoặc dáng vẻ thướt tha, mềm mại như cờ bay trong gió.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một lá cờ (方) đang bay phấp phới, và bên cạnh là một người phụ nữ (尼) với dáng đi uyển chuyển, thướt tha – đó chính là 旎.
这里的风光很旖旎。
zhè lǐ de fēng guāng hěn yǐ nǐ
Phong cảnh ở đây rất thơ mộng.
旗帜随风旎旎。
qí zhì suí fēng nǐ nǐ
Lá cờ phấp phới theo gió.
景色旎旖迷人。
jǐng sè nǐ yǐ mí rén
Cảnh sắc thơ mộng mê đắm lòng người.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 旎 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 旎 gồm bộ 方 (phương, cờ) bên trái và 尼 (ní) bên phải. Bộ 方 gợi ý về sự chuyển động của cờ, còn 尼 cung cấp âm đọc và mang ý nghĩa mềm mại, uyển chuyển. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'thướt tha, mềm mại', thường dùng để miêu tả cảnh vật hoặc dáng vẻ nhẹ nhàng, uyển chuyển.