Hanzi Writer

Cách viết 馕 (náng) — ý nghĩa “Bánh Naan (bánh nướng dẹt)”

náng 25 nét Bộ thủ: 饣

馕 (náng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bánh Naan (bánh nướng dẹt)". Nó có 25 nét, bộ thủ là 饣.

Đánh giá 3.8/5 độ khó (khó).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 烤馕 (kǎo náng), 吃馕 (chī náng), 买馕 (mǎi náng).

Do có 25 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 馕 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 馕 - náng

Luyện viết 馕 (náng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 馕 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (náng) có 25 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Bánh Naan (bánh nướng dẹt).

Hán tự
Pinyinnáng (nang)
Ý nghĩaBánh Naan (bánh nướng dẹt)
Số nét25
Bộ thủ
Độ khó3.8/5

馕 là một chữ tượng hình kết hợp giữa bộ 饣 (thực, nghĩa là thức ăn) và phần còn lại là 囊 (náng, nghĩa là túi hoặc bọc). Hình dạng ban đầu của chữ này gợi lên hình ảnh một chiếc bánh mì dẹt được bọc trong một cái túi, thể hiện ý nghĩa 'bánh mì' hoặc 'thức ăn dạng bánh'. Theo thời gian, chữ 馕 được dùng riêng để chỉ loại bánh mì nướng phổ biến ở vùng Tân Cương, Trung Quốc.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người thợ làm bánh đang nhồi bột và cho vào lò nướng, chiếc bánh chín vàng phồng lên như một cái túi đầy hơi, đó chính là 馕 - bánh mì nướng dẹt của người Duy Ngô Nhĩ.

kǎo náng
Bánh mì Naan nướng.
chī náng
ăn bánh mì Naan
mǎi náng
Mua bánh mì Naan

烤馕的味道很香。

kǎo náng de wèi dào hěn xiāng

Mùi vị của bánh mì Naan nướng rất thơm.

我们一起吃馕吧。

wǒ men yì qǐ chī náng ba

Chúng ta cùng ăn bánh mì Nang nhé.

我去超市买馕。

wǒ qù chāo shì mǎi náng

Tôi đi siêu thị mua bánh mì Naan.

Luyện tập thứ tự nét cho 馕 - náng

Luyện viết 馕 (náng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 馕 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 馕

Chữ 馕 gồm bộ 饣 (thực) ở bên trái, biểu thị thức ăn, và phần 囊 ở bên phải, vừa là phần biểu âm vừa mang ý nghĩa 'túi'. Sự kết hợp này cho thấy đây là một loại thức ăn có hình dạng giống như một cái túi hoặc bọc, tức là bánh mì dẹt.

Hán tự có bộ thủ 饣

Hán tự 25 nét khác