戆 (gàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ngốc nghếch, thật thà". Nó có 25 nét, bộ thủ là 心.
Đánh giá 3.8/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 戆直 (gàng zhí), 戆厚 (gàng hòu), 戆头 (gàng tóu).
Do có 25 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 戆 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 戆 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 戆 (gàng) có 25 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 心 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
戆 có nghĩa là Ngốc nghếch, thật thà.
| Hán tự | 戆 |
| Pinyin | gàng (gang) |
| Ý nghĩa | Ngốc nghếch, thật thà |
| Số nét | 25 |
| Bộ thủ | 心 |
| Độ khó | 3.8/5 |
戆 là một chữ Hán phức tạp, kết hợp bộ tâm (心, trái tim) với phần bên trái là chữ hùng (雄, mạnh mẽ) và phần trên là chữ ngốc (愚, ngu dốt). Hình dạng này gợi ý về một người có trái tim chất phác, thật thà đến mức bị coi là ngốc nghếch.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đàn ông to lớn, mạnh mẽ (hùng) đang đứng dưới một cây gỗ lớn, ôm chặt trái tim mình (tâm), nhưng lại cười ngơ ngác vì quá thật thà, không biết gian dối.
他的性格很戆直。
tā de xìng gé hěn gàng zhí
Tính cách của anh ấy rất bộc trực.
这个人长得很戆厚。
zhè ge rén zhǎng dé hěn gàng hòu
Người này trông rất thật thà và chất phác.
别像个戆头一样。
bié xiàng gè gàng tóu yī yàng
Đừng như một kẻ ngốc.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 戆 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 戆 gồm bộ tâm (心) chỉ trái tim, tình cảm, và phần còn lại gợi ý về sự đần độn, chất phác. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa một người có trái tim ngay thẳng, không toan tính, đôi khi bị hiểu là ngốc nghếch.