Hanzi Writer

Cách viết 囔 (nāng) — ý nghĩa “lầm bầm, nói lầm bầm”

nāng 25 nét Bộ thủ: 口

囔 (nāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "lầm bầm, nói lầm bầm". Nó có 25 nét, bộ thủ là 口.

Đánh giá 3.8/5 độ khó (khó).

Xuất hiện trong 2+ từ thông dụng bao gồm 嘟囔 (dū nāng), 囔囔 (nāng nāng).

Do có 25 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 囔 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 囔 - nāng

Luyện viết 囔 (nāng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 囔 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (nāng) có 25 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là lầm bầm, nói lầm bầm.

Hán tự
Pinyinnāng (nang)
Ý nghĩalầm bầm, nói lầm bầm
Số nét25
Bộ thủ
Độ khó3.8/5

囔 là một chữ hình thanh, gồm bộ 口 (khẩu, miệng) chỉ ý nghĩa liên quan đến việc nói năng, và phần 囊 (náng, túi) chỉ âm đọc. Phần 囊 vừa gợi âm 'nang' vừa gợi hình ảnh cái túi, gợi liên tưởng đến việc nói lầm bầm như tiếng trong túi, không rõ ràng.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang ôm một cái túi (囊) trước miệng (口) và nói lầm bầm, tiếng nói bị bóp nghẹt trong túi, nghe không rõ ràng.

dū nāng
Lẩm bẩm; càu nhàu
nāng nāng
nói lầm bầm

他嘴里在嘟囔什么?

tā zuǐ lǐ zài dū nāng shén me

Anh ấy đang lầm bầm cái gì trong miệng thế?

别在那儿小声囔囔。

bié zài nà ér xiǎo shēng nāng nāng

Đừng có lầm bầm nhỏ tiếng ở đó.

妹妹不高兴地嘟囔着。

mèi mèi bù gāo xìng dì dū nāng zhe

Em gái lầm bầm một cách không vui.

Luyện tập thứ tự nét cho 囔 - nāng

Luyện viết 囔 (nāng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 囔 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 囔

Chữ 囔 gồm bộ 口 (miệng) và phần 囊 (túi). Bộ 口 cho thấy hành động liên quan đến miệng, còn phần 囊 vừa cho âm đọc 'nang' vừa gợi hình ảnh cái túi. Khi nói lầm bầm, ta thường nói nhỏ, không rõ ràng, như tiếng nói bị bịt trong túi, vì vậy sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'nói lầm bầm'.

Hán tự có bộ thủ 口

Hán tự 25 nét khác