纛 (dào) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cờ lớn, cờ lệnh". Nó có 25 nét, bộ thủ là 糸.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 旗纛 (qí dào), 牙纛 (yá dào), 纛旗 (dào qí).
Do có 25 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 纛 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 纛 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 纛 (dào) có 25 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 糸 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
纛 có nghĩa là Cờ lớn, cờ lệnh.
| Hán tự | 纛 |
| Pinyin | dào (dao) |
| Ý nghĩa | Cờ lớn, cờ lệnh |
| Số nét | 25 |
| Bộ thủ | 糸 |
| Độ khó | 3.5/5 |
纛 (dào) là một chữ tượng hình phức tạp, kết hợp từ bộ 糸 (mịch, chỉ tơ) tượng trưng cho dây treo cờ, phần trên là 毒 (độc) vốn mang nghĩa 'chất độc' nhưng ở đây chỉ sự uy nghiêm, và phần dưới là 县 (huyện, treo). Chữ này mô tả một lá cờ lớn được treo trên cột cao, với các dải lụa rủ xuống, tượng trưng cho quyền lực của tướng soái trong quân đội xưa.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một lá cờ khổng lồ treo trên đỉnh cột cao, với những dải lụa đỏ rủ xuống như rễ cây, và trên đỉnh có một con rồng uy nghiêm đang gầm thét, đó là cờ lệnh của vị tướng tài ba.
旗纛在风中飘。
qí dào zài fēng zhōng piāo
Đại kỳ tung bay trong gió.
牙纛是古代旗帜。
yá dào shì gǔ dài qí zhì
Nha đạo là một loại cờ thời cổ đại.
纛旗很大。
dào qí hěn dà
Lá cờ hiệu rất lớn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 纛 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 纛 gồm ba phần: bộ 糸 (chỉ tơ) ở giữa tượng trưng cho dây treo cờ, phần trên 毒 (độc) mang ý nghĩa uy nghiêm, phần dưới 县 (treo) chỉ hành động treo cờ. Sự kết hợp này tạo nên hình ảnh một lá cờ lớn được treo trên cao, biểu thị quyền lực và sự chỉ huy.