秣 (mò) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cỏ cho ngựa ăn". Nó có 10 nét, bộ thủ là 禾.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 秣马 (mò mǎ), 刍秣 (chú mò), 秣马厉兵 (mò mǎ lì bīng).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 秣 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 秣 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 秣 (mò) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 禾 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
秣 có nghĩa là Cỏ cho ngựa ăn.
秣 gồm bộ 禾 (lúa) ở bên trái và 末 (mạt, đầu ngọn) ở bên phải. Bộ 禾 biểu thị cây lương thực, còn 末 gợi ý phần ngọn non của cây, nơi động vật thường ăn. Do đó, 秣 mang ý nghĩa là cỏ tươi hoặc thức ăn cho ngựa, được cắt từ phần non của cây lúa, mạch.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con ngựa đang gặm cỏ non trên cánh đồng lúa, chỉ ăn phần ngọn non (末) của cây lúa (禾), đó chính là 秣.
战士们在秣马。
zhàn shì men zài mò mǎ
Các chiến sĩ đang cho ngựa ăn dặm.
马儿在吃刍秣。
mǎ ér zài chī chú mò
Con ngựa đang ăn cỏ khô.
球队正在秣马厉兵。
qiú duì zhèng zài mò mǎ lì bīng
Đội bóng đang ráo riết chuẩn bị lực lượng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 秣 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 秣 gồm bộ 禾 (lúa) và chữ 末 (ngọn). Bộ 禾 cho biết nó liên quan đến cây lương thực, còn 末 chỉ phần ngọn non. Kết hợp lại, 秣 có nghĩa là cỏ non hoặc thức ăn cho gia súc, thường là phần ngọn của cây lúa, mạch, nhấn mạnh sự tươi non và bổ dưỡng.