珑 (lóng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ngọc sáng (hoặc tiếng ngọc va chạm)". Nó có 9 nét, bộ thủ là 王.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 玲珑 (líng lóng), 珑玲 (lóng líng), 玲珑剔透 (líng lóng tī tòu).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 珑 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 珑 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 珑 (lóng) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 王 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
珑 có nghĩa là Ngọc sáng (hoặc tiếng ngọc va chạm).
珑 (lóng) gồm bộ 王 (vương, nghĩa gốc là 'vua' nhưng thường dùng làm bộ thủ cho các chữ liên quan đến ngọc) và phần bên phải là 龙 (lóng, nghĩa là 'rồng'). Chữ này mô tả tiếng ngọc kêu leng keng, trong trẻo, hoặc ngọc sáng đẹp. Rồng là linh vật tượng trưng cho sự cao quý, nên ghép với bộ ngọc để chỉ loại ngọc quý, phát ra âm thanh thanh thoát.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con rồng (龙) đang cầm một viên ngọc (王) và lắc nhẹ, tạo ra âm thanh 'leng keng' trong trẻo, đó chính là 珑.
那个盒子很玲珑。
nà ge hé zi hěn líng lóng
Cái hộp đó rất nhỏ nhắn và tinh xảo.
听到珑玲的声音。
tīng dào lóng líng de shēng yīn
Nghe thấy âm thanh trong trẻo, leng keng.
窗户玲珑剔透。
chuāng hù líng lóng tī tòu
Cửa sổ chạm trổ tinh xảo.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 珑 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 珑 gồm bộ 王 (vương) ở bên trái, tượng trưng cho ngọc, và phần 龙 (long) ở bên phải, nghĩa là rồng. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh viên ngọc quý của rồng, phát ra âm thanh trong trẻo. Bộ 王 thường xuất hiện trong các chữ liên quan đến ngọc như 玲 (linh), 珠 (châu), 玉 (ngọc).