泠 (líng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Linh (mát mẻ, trong trẻo).". Nó có 8 nét, bộ thủ là 氵.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 泠泠 (líng líng), 泠风 (líng fēng), 泠然 (líng rán).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 泠 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 泠 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 泠 (líng) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 氵 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
泠 có nghĩa là Linh (mát mẻ, trong trẻo)..
泠 gồm bộ 氵 (thủy, nước) bên trái và 令 (lệnh) bên phải. 令 vừa chỉ âm 'ling' vừa gợi ý sự lan truyền, khuếch tán, như nước mát lan tỏa. Chữ này miêu tả âm thanh nước chảy róc rách hoặc cảm giác mát lạnh, trong trẻo.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một dòng suối nhỏ chảy qua khu rừng, tiếng nước róc rách nghe thanh thoát và mát lạnh, lan tỏa khắp không gian.
泉水声泠泠。
quán shuǐ shēng líng líng
Tiếng suối chảy róc rách.
泠风吹过脸颊。
líng fēng chuī guò liǎn jiá
Gió mát thổi qua gò má.
琴声泠然。
qín shēng líng rán
Tiếng đàn trong trẻo, thanh thoát.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 泠 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 泠 gồm bộ 氵 (nước) và 令 (lệnh). Bộ 氵 cho biết liên quan đến nước, còn 令 vừa cho âm đọc 'ling' vừa gợi ý sự lan truyền, khuếch tán. Sự kết hợp này tạo nên hình ảnh nước mát lan tỏa, phát ra âm thanh trong trẻo, róc rách.