涖 (lì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đến, tới, đảm đương (biến thể của 莅)". Nó có 10 nét, bộ thủ là 氵.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 涖临 (lì lín), 涖任 (lì rèn), 涖事 (lì shì).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 涖 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 涖 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 涖 (lì) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 氵 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
涖 có nghĩa là Đến, tới, đảm đương (biến thể của 莅).
涖 là biến thể cổ của chữ 莅, kết hợp bộ thủy (氵, nước) ở bên trái và chữ 位 (vị trí) ở bên phải. Trong khi 莅 có bộ 艹 (cỏ) tượng trưng cho sự đứng trên cỏ, ý chỉ người cai trị đứng trên dân chúng, thì 涖 thay bộ cỏ bằng bộ nước, có thể gợi liên tưởng đến việc đến nơi có nước, như sông, biển, tượng trưng cho sự xuất hiện, đặt chân đến một địa điểm.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một vị quan đứng cạnh dòng sông (氵), tay chỉ vào bản đồ vị trí (位) của vùng đất mới, tuyên bố: 'Ta đến đây để cai trị!' – nước chảy đến đâu, quyền lực đến đó.
欢迎各位嘉宾涖临。
huān yíng gè wèi jiā bīn lì lín
Chào mừng các vị khách quý đã đến dự.
他即将涖任新职。
tā jí jiāng lì rèn xīn zhí
Anh ấy sắp sửa nhậm chức mới.
他在办公室涖事。
tā zài bàn gōng shì lì shì
Anh ấy đang làm việc tại văn phòng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 涖 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 涖 gồm bộ thủy (氵) bên trái và chữ 位 (vị trí) bên phải. Bộ thủy gợi ý về dòng chảy, sự di chuyển; chữ 位 biểu thị vị trí, chỗ đứng. Kết hợp lại, 涖 mang ý nghĩa 'đến một vị trí nào đó', thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng như vua chúa, quan lại đến nơi nào đó để nhậm chức hoặc thị sát.