褵 (lí) trong tiếng Trung có nghĩa là "Khăn cưới cổ". Nó có 15 nét, bộ thủ là 衤.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 结褵 (jié lí), 佩褵 (pèi lí), 褵褷 (lí shī).
Do có 15 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 褵 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 褵 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 褵 (lí) có 15 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 衤 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
褵 có nghĩa là Khăn cưới cổ.
褵 gồm bộ 衤 (y phục) chỉ quần áo, và phần còn lại là 离 (ly) vừa chỉ âm vừa gợi ý sự rời xa. Trong hôn lễ cổ, cô dâu đeo khăn lụa mỏng gọi là 褵, tượng trưng cho sự kết nối và chia ly với gia đình. Hình dạng ban đầu gắn với dải lụa dài, mềm mại, bay trong gió.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cô dâu mặc áo (衤) bước ra khỏi nhà, tay cầm dải lụa đỏ dài (离), vừa vui mừng vừa lưu luyến rời xa gia đình để theo chồng.
他们今天结褵了。
tā men jīn tiān jié lí le
Hôm nay họ đã thành thân.
古代女子常佩褵。
gǔ dài nǚ zǐ cháng pèi lí
Phụ nữ thời cổ đại thường đeo khăn lụa (bội ly).
羽毛看起来褵褷的。
yǔ máo kàn qǐ lái lí shī de
Lông vũ trông xơ xác, rối bời.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 褵 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 褵 gồm bộ 衤 (y phục) ở trái và 离 (ly) ở phải. Bộ 衤 cho biết nghĩa liên quan đến quần áo, còn 离 vừa cung cấp âm đọc 'lí' vừa gợi ý sự rời xa. Trong hôn lễ, khăn cưới là vật gắn kết cô dâu với nhà chồng, nhưng cũng là dấu hiệu chia tay gia đình cũ.