Hanzi Writer

Cách viết 厪 (jǐn) — ý nghĩa “Nhà nhỏ, lều nhỏ”

jǐn 13 nét Bộ thủ: 厂

厪 (jǐn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nhà nhỏ, lều nhỏ". Nó có 13 nét, bộ thủ là 厂.

Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 厪念 (jǐn niàn), 厪劳 (jǐn láo), 厪虑 (jǐn lǜ).

Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 厪 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 厪 - jǐn

Luyện viết 厪 (jǐn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 厪 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (jǐn) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Nhà nhỏ, lều nhỏ.

Hán tự
Pinyinjǐn (jin)
Ý nghĩaNhà nhỏ, lều nhỏ
Số nét13
Bộ thủ
Độ khó3.9/5

厪 là một chữ Hán ít gặp, kết hợp bộ 厂 (hán) chỉ vách núi hoặc mái hiên, với phần 堇 (cận) vốn là hình ảnh một người bị trói buộc, nhưng ở đây mang ý nghĩa là 'chỉ một phần nhỏ'. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh một nơi trú ẩn nhỏ hẹp, chỉ đủ che chở một phần, từ đó mang nghĩa 'nhà nhỏ, lều nhỏ'.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang ngồi co ro dưới một mái hiên đá (厂) nhỏ xíu, chỉ đủ che cho một người, đó chính là 厪 – một túp lều bé xíu.

jǐn niàn
Luôn nhớ về, quan tâm
jǐn láo
Cần cù, chăm chỉ
jǐn lǜ
Lo lắng, quan tâm

母亲很厪念孩子。

mǔ qīn hěn jǐn niàn hái zi

Mẹ rất nhớ thương con cái.

他的工作非常厪劳。

tā de gōng zuò fēi cháng jǐn láo

Công việc của anh ấy vô cùng vất vả.

请不要为我厪虑。

qǐng bú yào wèi wǒ jǐn lǜ

Xin đừng lo lắng cho tôi.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) jǐn 13
xiāng 11
yǎn 11
jué 12
Luyện tập thứ tự nét cho 厪 - jǐn

Luyện viết 厪 (jǐn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 厪 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 厪

Chữ 厪 gồm bộ 厂 (hán) ở trên, tượng trưng cho vách đá hoặc mái che, và phần 堇 (cận) ở dưới. 堇 vốn là hình ảnh một người bị trói, nhưng trong chữ này nó chỉ sự nhỏ bé, hạn chế. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa một nơi trú ẩn nhỏ hẹp, chỉ đủ che chở một phần, nên nghĩa là 'nhà nhỏ, lều nhỏ'.

Hán tự có bộ thủ 厂

Hán tự 13 nét khác