矜 (jīn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Kiêu hãnh, giữ kẽ". Nó có 9 nét, bộ thủ là 矛.
Đánh giá 3.6/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 矜持 (jīn chí), 矜夸 (jīn kuā), 哀矜 (āi jīn).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 矜 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 矜 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 矜 (jīn) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 矛 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
矜 có nghĩa là Kiêu hãnh, giữ kẽ.
| Hán tự | 矜 |
| Pinyin | jīn (jin) |
| Ý nghĩa | Kiêu hãnh, giữ kẽ |
| Số nét | 9 |
| Bộ thủ | 矛 |
| Độ khó | 3.6/5 |
矜 gồm bộ 矛 (mâu, cây giáo) ở bên trái và 今 (kim, hiện tại) ở bên phải. Bộ 矛 gợi ý về sự mạnh mẽ, sắc bén, còn 今 có thể liên tưởng đến việc cầm giáo trong hiện tại, thể hiện sự tự vệ hoặc kiêu hãnh. Theo nghĩa gốc, 矜 có nghĩa là 'cầm giáo' hoặc 'tự hào về sức mạnh của mình', dần chuyển thành 'kiêu hãnh, giữ kẽ'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiến binh cầm giáo (矛) đứng trong thời điểm hiện tại (今), ngẩng cao đầu kiêu hãnh, không muốn hạ mình.
她在生人面前很矜持。
tā zài shēng rén miàn qián hěn jīn chí
Cô ấy rất giữ kẽ trước mặt người lạ.
取得成绩不要矜夸。
qǔ dé chéng jì bú yào jīn kuā
Đạt được thành tích thì đừng nên kiêu ngạo.
我们要哀矜孤苦。
wǒ men yào āi jīn gū kǔ
Chúng ta cần thương xót những người cô đơn khổ cực.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 矜 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 矜 gồm bộ 矛 (giáo) và 今 (hiện tại). Bộ 矛 tượng trưng cho vũ khí, sức mạnh, còn 今 là thành phần âm, nhưng cũng gợi ý về 'ngay bây giờ'. Sự kết hợp này tạo nên hình ảnh một người đang cầm giáo, thể hiện sự tự vệ, từ đó chuyển sang nghĩa 'kiêu hãnh, giữ gìn phẩm giá'.