涧 (jiàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Khe suối". Nó có 10 nét, bộ thủ là 氵.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 山涧 (shān jiàn), 溪涧 (xī jiàn), 涧水 (jiàn shuǐ).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 涧 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 涧 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 涧 (jiàn) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 氵 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
涧 có nghĩa là Khe suối.
涧 là chữ hình thanh, gồm bộ thủy 氵 (nước) biểu thị ý nghĩa liên quan đến nước, và phần 间 (jiān) biểu thị âm đọc. 间 có nghĩa là 'khoảng cách, khe hở', gợi ý dòng nước chảy qua khe núi hẹp. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'khe suối' - dòng nước nhỏ chảy giữa hai vách núi.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một dòng nước (氵) chảy qua khe hở giữa hai ngọn núi (间) - đó chính là khe suối 涧.
山涧里的水很凉快。
shān jiàn lǐ de shuǐ hěn liáng kuài
Nước trong khe núi rất mát mẻ.
溪涧边有很多小花。
xī jiàn biān yǒu hěn duō xiǎo huā
Bên khe suối có rất nhiều hoa nhỏ.
涧水在慢慢地流。
jiàn shuǐ zài màn màn dì liú
Nước khe suối đang chảy chậm rãi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 涧 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 涧 gồm bộ thủy 氵 (nước) ở bên trái, biểu thị ý nghĩa liên quan đến nước. Phần bên phải là 间 (jiān), vừa cho âm đọc vừa gợi ý về khe hở, khoảng cách. Kết hợp lại, 涧 chỉ dòng nước chảy trong khe hở giữa núi, tức khe suối.