Hanzi Writer

Cách viết 叽 (jī) — ý nghĩa “tiếng kêu ríu rít, lầm rầm”

5 nét Bộ thủ: 口

叽 (jī) trong tiếng Trung có nghĩa là "tiếng kêu ríu rít, lầm rầm". Nó có 5 nét, bộ thủ là 口.

Đánh giá 2.9/5 độ khó (trung bình).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 叽叽喳喳 (jī jī zhā zhā), 叽里咕噜 (jī lǐ gū lū), 叽叽 (jī jī).

Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 叽 đúng tỷ lệ và thứ tự.

Luyện tập thứ tự nét cho 叽 - jī

Luyện viết 叽 (jī)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 叽 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (jī) có 5 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là tiếng kêu ríu rít, lầm rầm.

Hán tự
Pinyinjī (ji)
Ý nghĩatiếng kêu ríu rít, lầm rầm
Số nét5
Bộ thủ
Độ khó2.9/5

叽 là chữ hình thanh, gồm bộ 口 (miệng) biểu thị ý nghĩa liên quan đến âm thanh phát ra từ miệng, và chữ 几 (jī) biểu thị âm đọc. Chữ 几 vốn có nghĩa là 'cái bàn nhỏ' nhưng ở đây chỉ dùng để lấy âm. Sự kết hợp này tạo nên một chữ tượng thanh mô phỏng tiếng kêu nhỏ, lặp đi lặp lại.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chú gà con (几) đang kêu 'chích chích' bên cạnh cái miệng (口) của bạn – âm thanh đó chính là 叽!

jī jī zhā zhā
ríu rít, chí cha chí chát
jī lǐ gū lū
làu bàu, rì rầm, ùng ục
jī jī
tiếng kêu chiêm chiếp, ríu rít

小鸟在树上叽叽喳喳。

xiǎo niǎo zài shù shàng jī jī zhā zhā

Chim nhỏ hót líu lo trên cây.

他在叽里咕噜说什么?

tā zài jī lǐ gū lū shuō shén me

Anh ấy đang lầm bầm cái gì thế?

我听到叽叽的声音。

wǒ tīng dào jī jī de shēng yīn

Tôi nghe thấy tiếng chiêm chiếp.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 5
5
kǒu 3
5
Luyện tập thứ tự nét cho 叽 - jī

Luyện viết 叽 (jī)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 叽 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 叽

Chữ 叽 gồm bộ 口 (khẩu, miệng) ở bên trái và chữ 几 (kỷ, bàn nhỏ) ở bên phải. Bộ 口 cho biết nghĩa liên quan đến âm thanh phát ra từ miệng, còn 几 chỉ cung cấp âm đọc 'jī'. Đây là một chữ hình thanh điển hình, trong đó bộ 口 đóng vai trò ý phù và 几 đóng vai trò thanh phù.

Hán tự có bộ thủ 口

Hán tự 5 nét khác