褐 (hè) trong tiếng Trung có nghĩa là "Màu nâu, vải thô". Nó có 14 nét, bộ thủ là 衤.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 褐色 (hè sè), 褐煤 (hè méi), 褐藻 (hè zǎo).
Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 褐 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 褐 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 褐 (hè) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 衤 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
褐 có nghĩa là Màu nâu, vải thô.
褐 gồm bộ 衤 (y phục) và âm 曷 (hé). Bộ 衤 cho thấy liên quan đến quần áo, còn 曷 vừa biểu âm vừa gợi ý về màu sắc của vải thô chưa nhuộm. Thời xưa, người nghèo thường mặc áo vải thô màu nâu tự nhiên, nên chữ này mang nghĩa màu nâu và vải thô.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc áo (衤) được dệt từ sợi vải thô, có màu nâu đất tự nhiên (曷) - đó là màu nâu của đất, của cây khô, dễ nhớ vì áo vải thô thường có màu nâu.
我买了一件褐色的毛衣。
wǒ mǎi le yī jiàn hè sè de máo yī
Tôi đã mua một chiếc áo len màu nâu sẫm.
这种燃料叫作褐煤。
zhè zhǒng rán liào jiào zuò hè méi
Loại nhiên liệu này gọi là than non.
海里有很多褐藻。
hǎi lǐ yǒu hěn duō hè zǎo
Trong biển có rất nhiều tảo nâu.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 褐 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
褐 gồm bộ 衤 (y phục) ở bên trái và chữ 曷 (hé) ở bên phải. Bộ 衤 chỉ ý nghĩa liên quan đến quần áo, còn 曷 vừa cho biết cách đọc (hé) vừa gợi ý về màu sắc vải thô. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'vải thô màu nâu'.