Hanzi Writer

Cách viết 蚵 (hé) — ý nghĩa “Hàu, hà.”

11 nét Bộ thủ: 虫

蚵 (hé) trong tiếng Trung có nghĩa là "Hàu, hà.". Nó có 11 nét, bộ thủ là 虫.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 蚵仔煎 (hé zǎi jiān), 蚵仔 (hé zǎi), 蚵壳 (hé ké).

Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 蚵 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 蚵 - hé

Luyện viết 蚵 (hé)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 蚵 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (hé) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Hàu, hà..

Hán tự
Pinyinhé (he)
Ý nghĩaHàu, hà.
Số nét11
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

蚵 gồm bộ 虫 (con sâu, côn trùng) ở bên trái và chữ 可 (có thể) ở bên phải. Bộ 虫 cho thấy đây là một loài động vật nhỏ, còn 可 chỉ phần âm đọc, gợi ý cách phát âm 'hé'. Trong tiếng Hán, 蚵 ban đầu chỉ một loại côn trùng, nhưng về sau được dùng để chỉ con hàu, một loại hải sản có vỏ cứng, phổ biến ở vùng ven biển.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con hàu (蚵) đang mở vỏ, bên trong có một viên ngọc sáng lấp lánh, và chữ 可 bên phải như một chiếc vỏ hàu đang khép mở, còn bộ 虫 ở bên trái là hình ảnh con hàu bé nhỏ đang bò trên đá.

hé zǎi jiān
Hàu chiên trứng.
hé zǎi
Con hàu.
hé ké
Vỏ hàu.

我想吃一份蚵仔煎。

wǒ xiǎng chī yī fèn hé zǎi jiān

Tôi muốn ăn một phần hàu chiên trứng.

这里的蚵仔很新鲜。

zhè lǐ de hé zǎi hěn xīn xiān

Hàu ở đây rất tươi.

沙滩上有很多蚵壳。

shā tān shàng yǒu hěn duō hé ké

Trên bãi biển có rất nhiều vỏ hàu.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 11
hóng 9
huī 9
méng 9
Luyện tập thứ tự nét cho 蚵 - hé

Luyện viết 蚵 (hé)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 蚵 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 蚵

Chữ 蚵 gồm hai phần: bộ 虫 (côn trùng) nằm bên trái và chữ 可 (có thể) nằm bên phải. Bộ 虫 là bộ thủ chỉ các loài động vật nhỏ, côn trùng, còn 可 không mang ý nghĩa mà chỉ gợi âm 'hé'. Sự kết hợp này cho thấy 蚵 là một loài sinh vật nhỏ, và trong ngữ cảnh hiện đại, nó thường chỉ con hàu, một loại hải sản có vỏ.

Hán tự có bộ thủ 虫

Hán tự 11 nét khác