蚝 (háo) trong tiếng Trung có nghĩa là "Con hàu". Nó có 10 nét, bộ thủ là 虫.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 蚝油 (háo yóu), 生蚝 (shēng háo), 蚝油生菜 (háo yóu shēng cài).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 蚝 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 蚝 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 蚝 (háo) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 虫 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
蚝 có nghĩa là Con hàu.
蚝 là chữ hình thanh, bộ 虫 (con sâu/côn trùng) biểu thị ý nghĩa (sinh vật sống dưới nước), còn phần 毛 (máo, lông) biểu thị âm đọc gần giống 'háo'. Trong lịch sử, người xưa quan sát thấy vỏ hàu có nhiều lớp mỏng xếp chồng lên nhau, giống như lông vũ, nên dùng 毛 để tạo chữ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con hàu đang há miệng, bên trong có lớp thịt mềm mại phủ đầy 'lông' (毛) nhỏ li ti, và nó sống dưới biển cùng các loài côn trùng (虫).
妈妈买了瓶蚝油。
mā mā mǎi le píng háo yóu
Mẹ đã mua một chai dầu hào.
我喜欢吃生蚝。
wǒ xǐ huān chī shēng háo
Tôi thích ăn hàu.
蚝油生菜很好吃。
háo yóu shēng cài hěn hǎo chī
Xà lách sốt dầu hào rất ngon.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 蚝 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 蚝 gồm bộ 虫 (côn trùng/sinh vật) bên trái và chữ 毛 (lông) bên phải. Bộ 虫 cho biết đây là một loài động vật (trong trường hợp này là động vật thân mềm sống dưới nước), còn 毛 không chỉ biểu thị âm đọc mà còn gợi tả hình ảnh các lớp vỏ mỏng của hàu xếp chồng lên nhau, trông như những sợi lông.