蝈 (guō) trong tiếng Trung có nghĩa là "Con dế, con muỗm". Nó có 14 nét, bộ thủ là 虫.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 蝈蝈 (guō guō), 蝈蝈叫 (guō guō jiào), 听蝈蝈 (tīng guō guō).
Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 蝈 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 蝈 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 蝈 (guō) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 虫 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
蝈 có nghĩa là Con dế, con muỗm.
蝈 là chữ hình thanh, gồm bộ 虫 (con sâu, côn trùng) chỉ ý nghĩa và phần 国 (guó) chỉ âm đọc. Ban đầu, chữ này mô tả một loài côn trùng có tiếng kêu đặc trưng, thường thấy ở ruộng đồng. Qua thời gian, nó được dùng để chỉ con dế mèn, loài côn trùng quen thuộc trong văn hóa Trung Quốc.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con dế mèn đang đứng trong một vương quốc (国) nhỏ của riêng nó, kêu lên 'guō guō' để gọi bạn bè.
爷爷买了一个蝈蝈。
yé yé mǎi le yí gè guō guō
Ông nội đã mua một con dế mèn.
蝈蝈在草丛里叫。
guō guō zài cǎo cóng lǐ jiào
Con dế đang kêu trong bụi cỏ.
蝈蝈的声音很好听。
guō guō de shēng yīn hěn hǎo tīng
Tiếng dế kêu nghe rất hay.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 蝈 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 蝈 là chữ hình thanh, gồm bộ 虫 (con sâu, côn trùng) đứng bên trái, biểu thị ý nghĩa liên quan đến côn trùng. Phần bên phải là 国 (guó), chỉ âm đọc gần giống với 'guō'. Sự kết hợp này cho thấy đây là một loài côn trùng có tên gọi gần âm với 'guó'.