Hanzi Writer

Cách viết 鳏 (guān) — ý nghĩa “Người góa vợ”

guān 18 nét Bộ thủ: 鱼

鳏 (guān) trong tiếng Trung có nghĩa là "Người góa vợ". Nó có 18 nét, bộ thủ là 鱼.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 鳏夫 (guān fū), 鳏居 (guān jū), 鳏寡 (guān guǎ).

Do có 18 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 鳏 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 鳏 - guān

Luyện viết 鳏 (guān)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 鳏 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (guān) có 18 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Người góa vợ.

Hán tự
Pinyinguān (guan)
Ý nghĩaNgười góa vợ
Số nét18
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

Chữ 鳏 (guān) gồm bộ 鱼 (cá) ở bên trái và phần 眔 (một biến thể của 睘) ở bên phải. Bộ 鱼 gợi ý liên quan đến cá, còn phần bên phải vốn mô tả hình ảnh một con cá đang nhìn (mắt) – ý chỉ loài cá đực sống đơn độc sau khi mất bạn đời. Theo thuyết cổ, cá 鳏 (một loại cá lớn) luôn sống một mình, nên chữ này được mượn để chỉ người góa vợ.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con cá (鱼) đang mở to mắt (phần bên phải) nhìn quanh trong biển rộng, lẻ loi không có bạn – đó là hình ảnh người góa vợ (鳏) cô đơn.

guān fū
Người góa vợ
guān jū
Sống góa bụa
guān guǎ
Người góa bụa

他是一个孤独的老鳏夫。

tā shì yí gè gū dú de lǎo guān fū

Ông ấy là một ông lão góa vợ cô đơn.

他在乡下鳏居了很多年。

tā zài xiāng xià guān jū le hěn duō nián

Anh ấy đã sống cảnh góa vợ ở nông thôn nhiều năm.

社会应该关心鳏寡老人。

shè huì yīng gāi guān xīn guān guǎ lǎo rén

Xã hội nên quan tâm đến những người già neo đơn.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) guān 18
qīng 16
líng 16
16
Luyện tập thứ tự nét cho 鳏 - guān

Luyện viết 鳏 (guān)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 鳏 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 鳏

Chữ 鳏 gồm bộ 鱼 (cá) bên trái và phần 眔 (biến thể của 睘, mang ý nghĩa 'nhìn') bên phải. Bộ 鱼 cho biết nghĩa gốc liên quan đến cá, còn phần bên phải mô tả hành động nhìn của cá. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh một con cá đơn độc nhìn ngó, từ đó chuyển nghĩa thành người góa vợ.

Hán tự có bộ thủ 鱼

Hán tự 18 nét khác