蝙 (biān) trong tiếng Trung có nghĩa là "Con dơi". Nó có 15 nét, bộ thủ là 虫.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 蝙蝠 (biān fú), 蝙蝠侠 (biān fú xiá), 蝙蝠衫 (biān fú shān).
Do có 15 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 蝙 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 蝙 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 蝙 (biān) có 15 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 虫 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
蝙 có nghĩa là Con dơi.
蝙 (biān) là chữ chỉ con dơi, kết hợp bộ 虫 (con sâu, côn trùng) và 扁 (biǎn, dẹt). Ban đầu, chữ này mô tả một loài côn trùng có thân hình dẹt, nhưng về sau được dùng để chỉ con dơi vì hình dáng dẹt và đặc tính bay lượn của nó. Bộ 虫 cho thấy nó thuộc nhóm động vật nhỏ, còn 扁 gợi ý hình dạng dẹt đặc trưng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con dơi có thân hình dẹt (扁) đang bay trong đêm, côn trùng (虫) vo ve quanh nó, tạo nên hình ảnh dễ nhớ cho chữ 蝙.
蝙蝠住在山洞里。
biān fú zhù zài shān dòng lǐ
Dơi sống trong hang động.
蝙蝠侠是电影英雄。
biān fú xiá shì diàn yǐng yīng xióng
Người Dơi là một anh hùng điện ảnh.
她穿了一件蝙蝠衫。
tā chuān le yī jiàn biān fú shān
Cô ấy mặc một chiếc áo cánh dơi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 蝙 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 蝙 gồm bộ 虫 (côn trùng) bên trái và 扁 (dẹt) bên phải. Bộ 虫 cho biết đây là một loài động vật nhỏ, trong khi 扁 mô tả hình dạng dẹt của con dơi. Sự kết hợp này giúp người đọc liên tưởng đến một loài côn trùng có thân dẹt, nhưng thực tế nó được dùng để chỉ con dơi vì đặc điểm hình dáng tương tự.