蛵 (xīng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chuồn chuồn ngô". Nó có 13 nét, bộ thủ là 虫.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 蛵蜻 (xīng qīng), 蛵虫 (xīng chóng), 蛵子 (xīng zi).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 蛵 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 蛵 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 蛵 (xīng) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 虫 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
蛵 có nghĩa là Chuồn chuồn ngô.
蛵 là một chữ hình thanh, gồm bộ 虫 (con sâu, côn trùng) biểu thị ý nghĩa và 星 (xīng - ngôi sao) biểu thị âm đọc. Hình dạng chữ gợi lên hình ảnh một con côn trùng có cánh mỏng và thân hình thon dài, bay lượn như những vì sao trên bầu trời.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con chuồn chuồn đang bay vào ban đêm, thân hình phát sáng lấp lánh như những ngôi sao (星) trên trời, và nó thuộc họ côn trùng (虫).
蛵蜻在水边飞。
xīng qīng zài shuǐ biān fēi
Chuồn chuồn bay bên bờ nước.
这种蛵虫很少见。
zhè zhǒng xīng chóng hěn shǎo jiàn
Loại côn trùng này rất hiếm gặp.
树上有一只蛵子。
shù shàng yǒu yī zhī xīng zi
Trên cây có một con chuồn chuồn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 蛵 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 蛵 gồm bộ 虫 (con sâu, côn trùng) ở bên trái và 星 (ngôi sao) ở bên phải. Bộ 虫 cho biết nó liên quan đến côn trùng, còn 星 cho biết cách phát âm và gợi hình ảnh về sự lấp lánh, bay lượn.