痺 (bì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chứng tê thấp". Nó có 13 nét, bộ thủ là 疒.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 麻痺 (má bì), 痺症 (bì zhèng), 痺痛 (bì tòng).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 痺 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 痺 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 痺 (bì) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 疒 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
痺 có nghĩa là Chứng tê thấp.
痺 (bì) gồm bộ 疒 (nạch, chỉ bệnh tật) bên trái và 卑 (bì, thấp hèn, thấp) bên phải. 疒 thể hiện ý nghĩa liên quan đến bệnh, còn 卑 vừa là thành phần âm đọc vừa gợi ý trạng thái 'thấp kém', 'suy yếu' của cơ thể khi bị tê thấp. Hình ảnh ban đầu gợi lên một người nằm trên giường (疒) với cảm giác tê liệt, không cử động được, như bị hạ thấp xuống.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người bị bệnh (疒) nằm trên giường, chân tay tê rần như bị 'hạ thấp' (卑) xuống, không thể nhấc lên nổi.
我们不能麻痺大意。
wǒ men bù néng má bì dà yì
Chúng ta không được lơ là chủ quan.
这是常见的痺症。
zhè shì cháng jiàn de bì zhèng
Đây là chứng tê liệt thường gặp.
关节感到有些痺痛。
guān jié gǎn dào yǒu xiē bì tòng
Khớp xương cảm thấy hơi tê đau.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 痺 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 痺 gồm bộ 疒 (bệnh tật) và 卑 (thấp). Bộ 疒 cho biết đây là một loại bệnh, còn 卑 gợi ý trạng thái suy yếu, 'thấp' của cơ thể. Khi bị tê thấp, người bệnh thường cảm thấy chân tay nặng nề, khó cử động, như thể bị hạ thấp xuống, không còn linh hoạt.