珤 (bǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bảo (biến thể của chữ 宝 - quý giá)". Nó có 10 nét, bộ thủ là 王.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 珤石 (bǎo shí), 珤贝 (bǎo bèi), 珤藏 (bǎo cáng).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 珤 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 珤 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 珤 (bǎo) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 王 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
珤 có nghĩa là Bảo (biến thể của chữ 宝 - quý giá).
珤 là một biến thể cổ của chữ 宝 (bǎo), mang ý nghĩa 'quý giá'. Chữ 珤 kết hợp bộ 王 (vương, tượng trưng cho ngọc, vật quý) và bộ 缶 (phẫu, nghĩa gốc là đồ gốm, nhưng ở đây chỉ âm đọc). Hình dạng ban đầu gợi lên hình ảnh một viên ngọc quý được cất giữ trong nhà, thể hiện sự trân trọng và giá trị cao.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một viên ngọc quý (bộ 王) nằm trong một chiếc hộp gốm (bộ 缶) – đó là kho báu vô giá cần được nâng niu.
他有很多珤石。
tā yǒu hěn duō bǎo shí
Anh ấy có rất nhiều đá quý.
珤贝在盒子里。
bǎo bèi zài hé zi lǐ
Bảo bối ở trong hộp.
这里有珤藏。
zhè lǐ yǒu bǎo cáng
Ở đây có kho báu.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 珤 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
珤 gồm hai phần: bộ 王 (vương) nằm bên trái, tượng trưng cho ngọc quý, và bộ 缶 (phẫu) bên phải, vừa chỉ âm đọc 'bǎo' vừa gợi hình ảnh một chiếc hộp hoặc bình gốm. Sự kết hợp này thể hiện ý nghĩa 'vật quý được cất giữ trong hộp', tương tự như chữ 宝 (bǎo) phổ biến hơn, nhưng 珤 mang nét cổ điển và ít dùng.