袟 (zhì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Vỏ bọc sách". Nó có 10 nét, bộ thủ là 衤.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 书袟 (shū zhì), 卷袟 (juǎn zhì), 牙袟 (yá zhì).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 袟 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 袟 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 袟 (zhì) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 衤 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
袟 có nghĩa là Vỏ bọc sách.
袟 là chữ hình thanh, gồm bộ 衤 (biểu thị quần áo, vải vóc) và phần 失 (thất) chỉ âm đọc. Ban đầu, 袟 có nghĩa là vỏ bọc sách làm bằng vải, sau này mở rộng thành bìa sách hoặc vỏ bọc nói chung.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cuốn sách được bọc trong một tấm vải (衤), nhưng tấm vải đó bị thất lạc (失) và chỉ còn lại phần vỏ bên ngoài.
他把旧书放进书袟里。
tā bǎ jiù shū fàng jìn shū zhì lǐ
Anh ấy cho những cuốn sách cũ vào trong túi đựng sách.
图书馆里有很多卷袟。
tú shū guǎn lǐ yǒu hěn duō juǎn zhì
Trong thư viện có rất nhiều sách vở.
这是一个象牙做的牙袟。
zhè shì yí gè xiàng yá zuò de yá zhì
Đây là một cái bìa sách bằng ngà voi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 袟 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
袟 gồm bộ 衤 (y) nghĩa là quần áo, vải vóc, đặt bên trái, và phần 失 (thất) bên phải chỉ âm đọc. Bộ 衤 cho biết liên quan đến vải, còn 失 gợi ý cách phát âm 'thất'. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'vỏ bọc sách bằng vải'.