蚜 (yá) trong tiếng Trung có nghĩa là "Rệp cây". Nó có 10 nét, bộ thủ là 虫.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 蚜虫 (yá chóng), 杀蚜虫 (shā yá chóng), 绿蚜 (lǜ yá).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 蚜 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 蚜 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 蚜 (yá) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 虫 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
蚜 có nghĩa là Rệp cây.
蚜 là chữ hình thanh, gồm bộ 虫 (con sâu) biểu thị ý nghĩa và phần 牙 (răng) biểu thị âm đọc là yá. Chữ này miêu tả một loài côn trùng nhỏ, thường sống trên cây, gây hại cho nông nghiệp.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con sâu (虫) có hàm răng (牙) sắc nhọn đang gặm lá cây, đó chính là con rệp (蚜) phá hoại mùa màng.
植物上有许多蚜虫。
zhí wù shàng yǒu xǔ duō yá chóng
Trên cây có rất nhiều rệp.
我们要杀蚜虫。
wǒ men yào shā yá chóng
Chúng ta phải diệt trừ rệp cây.
绿蚜会伤害叶子。
lǜ yá huì shāng hài yè zi
Rệp xanh sẽ làm hại lá cây.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 蚜 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 蚜 gồm bộ 虫 (con sâu, côn trùng) ở bên trái và bộ 牙 (răng) ở bên phải. Bộ 虫 cho biết đây là loài côn trùng, còn 牙 vừa cho biết âm đọc (yá) vừa gợi hình ảnh răng cắn phá lá cây, giúp liên tưởng đến đặc điểm gây hại của rệp.