阢 (wù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ngột (nguy hiểm)". Nó có 5 nét, bộ thủ là 阝.
Đánh giá 2.7/5 độ khó (trung bình).
Xuất hiện trong 2+ từ thông dụng bao gồm 阢陧 (wù niè), 阢 (wù).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 阢 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 阢 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 阢 (wù) có 5 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 阝 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
阢 có nghĩa là Ngột (nguy hiểm).
阢 là một chữ Hán hiếm gặp, kết hợp bộ phụ (阝 - ấn thổ, biểu thị đất đai hoặc nơi chốn) với chữ 兀 (wù - cao ngất, trơ trọi). Hình dạng ban đầu gợi tả một vùng đất cao, lởm chởm, không bằng phẳng, từ đó mang nghĩa 'nguy hiểm, không yên ổn'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ngọn đồi đất cao (阝) với đỉnh nhọn hoắt (兀) – đứng trên đó rất dễ trượt ngã, nguy hiểm!
他的处境很阢陧。
tā de chǔ jìng hěn wù niè
Tình cảnh của anh ấy rất bấp bênh.
阢字不常用。
wù zì bù cháng yòng
Chữ 阢 không thường dùng.
阢表示危险。
wù biǎo shì wēi xiǎn
阢 biểu thị sự nguy hiểm.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 阢 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
阢 gồm bộ 阝 (phụ, thường đứng bên trái, chỉ đất đai, gò đống) và chữ 兀 (ngột, nghĩa là cao ngất, trơ trọi). Sự kết hợp này gợi tả một vùng đất cao, gồ ghề, không bằng phẳng, từ đó chuyển sang nghĩa 'nguy hiểm, không yên ổn'.