毋 (wú) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đừng, không". Nó có 4 nét, bộ thủ là 毋.
Đánh giá 2/5 độ khó (dễ cho người mới).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 毋庸 (wú yōng), 毋宁 (wú nìng), 宁缺毋滥 (nìng quē wú làn).
Trong ứng dụng Hanzi Writer, hầu hết người học nắm vững 毋 trong 3 lần luyện tập nhờ hoạt ảnh từng nét.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 毋 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 毋 (wú) có 4 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 毋 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
毋 có nghĩa là Đừng, không.
| Hán tự | 毋 |
| Pinyin | wú (wu) |
| Ý nghĩa | Đừng, không |
| Số nét | 4 |
| Bộ thủ | 毋 |
| Độ khó | 2/5 |
毋 là một chữ tượng hình, mô tả hình ảnh một người phụ nữ đang quỳ, với hai tay bắt chéo trước ngực, thể hiện sự cấm đoán hoặc phủ định. Ban đầu, nó có nghĩa là 'đừng' hoặc 'không', và qua thời gian, nó trở thành một phó từ phủ định trong tiếng Trung cổ. Hình dạng hiện đại của nó vẫn giữ được nét cơ bản của dáng người quỳ, nhưng đã được đơn giản hóa qua các giai đoạn lịch sử.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người phụ nữ đang quỳ, giơ tay lên như để ngăn cản bạn làm điều gì đó, và nói 'Đừng!' – đó là 毋, nghĩa là 'đừng'.
这事毋庸置疑。
zhè shì wú yōng zhì yí
Việc này là không còn nghi ngờ gì nữa.
毋宁死,不投降。
wú nìng sǐ bù tóu xiáng
Thà chết chứ không đầu hàng.
我们选人宁缺毋滥。
wǒ men xuǎn rén nìng quē wú làn
Chúng tôi chọn người thà thiếu còn hơn ẩu.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 毋 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
毋 là một chữ tượng hình, không phải chữ hội ý. Nó mô tả hình ảnh một người phụ nữ đang quỳ, với hai tay bắt chéo trước ngực. Hình ảnh này gợi lên sự cấm đoán hoặc phủ định, từ đó mang nghĩa 'đừng' hoặc 'không'. Toàn bộ chữ thể hiện một hành động ngăn cản, không cần tách rời các bộ phận để hiểu nghĩa.