毓 (yù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nuôi dưỡng, sinh sản". Nó có 14 nét, bộ thủ là 毋.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 毓秀 (yù xiù), 毓德 (yù dé), 毓养 (yù yǎng).
Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 毓 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 毓 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 毓 (yù) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 毋 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
毓 có nghĩa là Nuôi dưỡng, sinh sản.
| Hán tự | 毓 |
| Pinyin | yù (yu) |
| Ý nghĩa | Nuôi dưỡng, sinh sản |
| Số nét | 14 |
| Bộ thủ | 毋 |
| Độ khó | 3.5/5 |
毓 gồm bộ 毋 (mẹ, cấm đoán) và 㐬 (dòng nước chảy). Hình dạng ban đầu mô tả người mẹ sinh con, với dòng nước biểu trưng cho sự sống và sự nuôi dưỡng. Theo thời gian, nó mang nghĩa 'nuôi dưỡng' và 'sinh sản'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng người mẹ (毋) đang cho con bú bên dòng suối (㐬) – dòng sữa chảy như nước, nuôi dưỡng đứa trẻ lớn lên.
这里钟灵毓秀。
zhè lǐ zhōng líng yù xiù
Nơi này là vùng đất địa linh nhân kiệt.
君子以毓德。
jūn zǐ yǐ yù dé
Người quân tử lấy đó để nuôi dưỡng đạo đức.
土地毓养了万物。
tǔ dì yù yǎng le wàn wù
Đất đai nuôi dưỡng muôn loài.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 毓 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 毓 gồm bộ 毋 (mẹ) và 㐬 (dòng nước chảy). Bộ 毋 gợi ý về người mẹ, còn 㐬 biểu thị sự chảy tràn, kết hợp lại tạo nên ý nghĩa 'nuôi dưỡng' – như dòng sữa mẹ nuôi con. Sự kết hợp này nhấn mạnh quá trình sinh sôi và chăm sóc.