鼍 (tuó) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cá sấu Dương Tử". Nó có 20 nét, bộ thủ là 黾.
Đánh giá 3.8/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 扬子鼍 (yáng zi tuó), 鼍鼓 (tuó gǔ), 鼍皮 (tuó pí).
Do có 20 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 鼍 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 鼍 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 鼍 (tuó) có 20 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 黾 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
鼍 có nghĩa là Cá sấu Dương Tử.
| Hán tự | 鼍 |
| Pinyin | tuó (tuo) |
| Ý nghĩa | Cá sấu Dương Tử |
| Số nét | 20 |
| Bộ thủ | 黾 |
| Độ khó | 3.8/5 |
鼍 là dạng phồn thể của 黾, bộ thủ chỉ loài bò sát sống dưới nước. Hình dạng chữ tượng trưng cho con vật có mai, bụng to, với phần trên là '畕' (ruộng) gợi ý môi trường sống ở vùng đầm lầy, và phần dưới là '黾' (con ếch) nhấn mạnh đặc tính lưỡng cư.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con cá sấu Dương Tử khổng lồ đang nằm giữa cánh đồng lúa, bụng phình to như một quả đồi, và nó đang nhìn bạn chằm chằm với đôi mắt lồi như con ếch.
这是扬子鼍。
zhè shì yáng zi tuó
Đây là cá sấu Dương Tử.
他在敲鼍鼓。
tā zài qiāo tuó gǔ
Anh ấy đang gõ trống da cá sấu.
这是一个鼍皮包。
zhè shì yí gè tuó pí bāo
Đây là một chiếc túi da cá sấu.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 鼍 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 鼍 gồm hai phần: phía trên là '畕' (ruộng) và phía dưới là '黾' (con ếch). Sự kết hợp này gợi ý một loài bò sát sống ở vùng đất ngập nước, vừa có đặc điểm của động vật lưỡng cư. Phần '畕' tượng trưng cho môi trường sống, còn '黾' chỉ bản chất con vật.