黾 (mǐn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Con cóc; cố gắng, nỗ lực". Nó có 8 nét, bộ thủ là 黾.
Đánh giá 3/5 độ khó (trung bình).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 黾勉 (mǐn miǎn), 黾穴 (mǐn xué), 黾池 (mǐn chí).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 黾 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 黾 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 黾 (mǐn) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 黾 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
黾 có nghĩa là Con cóc; cố gắng, nỗ lực.
| Hán tự | 黾 |
| Pinyin | mǐn (min) |
| Ý nghĩa | Con cóc; cố gắng, nỗ lực |
| Số nét | 8 |
| Bộ thủ | 黾 |
| Độ khó | 3/5 |
黾 là hình tượng của một con cóc nhìn từ trên xuống: phần trên là đầu với hai mắt lồi, phần dưới là thân và chân. Trong văn tự cổ, hình dạng này thể hiện rõ đặc điểm của loài cóc, sau này được dùng để chỉ con cóc và mở rộng nghĩa là sự cố gắng, vì cóc thường được xem là loài vật kiên trì.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con cóc đang cố gắng bò lên bờ, miệng kêu 'mẫn' (mệt) nhưng vẫn kiên trì – đó là 黾, biểu tượng của sự nỗ lực.
我们要黾勉从事。
wǒ men yào mǐn miǎn cóng shì
Chúng ta cần nỗ lực làm việc.
这是一个黾穴。
zhè shì yí gè mǐn xué
Đây là một cái hang ếch.
他去了黾池旅游。
tā qù le mǐn chí lǚ yóu
Anh ấy đã đi du lịch ở Mãnh Trì.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 黾 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 黾 được vẽ theo hình con cóc nhìn từ trên xuống: phần trên có hai nét gạch ngang tượng trưng cho hai mắt lồi, phần dưới là thân và chân. Toàn bộ chữ tạo thành một khối liền mạch, giống như hình dáng của con cóc đang ngồi. Vì vậy, nghĩa gốc của chữ này là 'con cóc'.