鼋 (yuán) trong tiếng Trung có nghĩa là "Con giải (loài ba ba lớn)". Nó có 12 nét, bộ thủ là 黾.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 鼋头渚 (yuán tóu zhǔ), 大鼋 (dà yuán), 鼋鼍 (yuán tuó).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 鼋 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 鼋 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 鼋 (yuán) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 黾 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
鼋 có nghĩa là Con giải (loài ba ba lớn).
| Hán tự | 鼋 |
| Pinyin | yuán (yuan) |
| Ý nghĩa | Con giải (loài ba ba lớn) |
| Số nét | 12 |
| Bộ thủ | 黾 |
| Độ khó | 3.5/5 |
Chữ 鼋 gồm bộ 黾 (miǎn) nghĩa là con ếch hoặc động vật lưỡng cư, kết hợp với phần trên là 元 (yuán) vừa biểu âm vừa gợi hình dạng cái đầu to. Trong tiếng Hán cổ, 鼋 chỉ loài ba ba khổng lồ, thân hình tròn trịa, đầu lớn, thường xuất hiện trong các truyền thuyết.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con ba ba khổng lồ với cái đầu tròn như chữ 元, đang bơi dưới nước, bộ 黾 ở dưới là cơ thể đang quẫy đạp.
我们去鼋头渚玩。
wǒ men qù yuán tóu zhǔ wán
Chúng ta hãy đi chơi ở Nguyên Đầu Chử nhé.
水里有一只大鼋。
shuǐ lǐ yǒu yī zhī dà yuán
Trong nước có một con giải lớn.
水中有鼋鼍游动。
shuǐ zhōng yǒu yuán tuó yóu dòng
Trong nước có giải và cá sấu đang bơi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 鼋 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 鼋 gồm hai phần: phần trên là 元 (nguyên, nghĩa là đầu hoặc bắt đầu) và phần dưới là 黾 (miǎn, loài ếch hoặc động vật lưỡng cư). 元 vừa cho âm 'yuán' vừa gợi hình cái đầu to, còn 黾 biểu thị loài bò sát dưới nước. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'con ba ba khổng lồ'.