鳎 (tǎ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cá lưỡi trâu". Nó có 18 nét, bộ thủ là 鱼.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 鳎目鱼 (tǎ mù yú), 鳎鱼 (tǎ yú), 鳎沙 (tǎ shā).
Do có 18 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 鳎 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 鳎 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 鳎 (tǎ) có 18 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 鱼 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
鳎 có nghĩa là Cá lưỡi trâu.
鳎 là chữ hình thanh, gồm bộ 鱼 (con cá) biểu thị ý nghĩa và phần 遢 (tā) biểu thị âm đọc. Bộ 鱼 vốn là hình vẽ con cá từ xa xưa, còn 遢 gợi ý âm 'tǎ'. Chữ này chỉ loài cá lưỡi trâu có thân dẹt, sống ở đáy biển, thường được gọi là 'cá lưỡi trâu' vì hình dáng giống lưỡi cày.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con cá (鱼) đang nằm dẹt trên cát biển, thân hình giống hệt lưỡi trâu (遢) mà người nông dân dùng để cày ruộng – đó là cá lưỡi trâu.
妈妈今天买了鳎目鱼。
mā mā jīn tiān mǎi le tǎ mù yú
Hôm nay mẹ đã mua cá bơn.
这种鳎鱼的肉质很嫩。
zhè zhǒng tǎ yú de ròu zhì hěn nèn
Thịt của loại cá lưỡi trâu này rất mềm.
鳎沙是南方常见的鱼类。
tǎ shā shì nán fāng cháng jiàn de yú lèi
Cá lưỡi trâu là loài cá phổ biến ở miền Nam.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 鳎 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 鳎 được tạo thành từ bộ 鱼 (cá) ở bên trái và phần 遢 ở bên phải. Bộ 鱼 cho biết đây là loài cá, còn 遢 không mang nghĩa cụ thể mà chỉ gợi âm 'tǎ'. Vì vậy, chữ này chỉ loài cá có tên gọi là 'tǎ', cụ thể là cá lưỡi trâu.