Hanzi Writer

Cách viết 尧 (yáo) — ý nghĩa “vua Nghiêu”

yáo 6 nét Bộ thủ: 兀

尧 (yáo) trong tiếng Trung có nghĩa là "vua Nghiêu". Nó có 6 nét, bộ thủ là 兀.

Đánh giá 2.5/5 độ khó (trung bình).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 尧舜 (yáo shùn), 姓尧 (xìng yáo), 尧天 (yáo tiān).

Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 尧 đúng tỷ lệ và thứ tự.

Luyện tập thứ tự nét cho 尧 - yáo

Luyện viết 尧 (yáo)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 尧 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (yáo) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là vua Nghiêu.

Hán tự
Pinyinyáo (yao)
Ý nghĩavua Nghiêu
Số nét6
Bộ thủ
Độ khó2.5/5

尧 là một chữ tượng hình, mô tả một người đang ngẩng cao đầu, tay giơ lên như đang cầu nguyện hoặc chỉ huy. Trong lịch sử, vua Nghiêu là một vị vua hiền đức, trị vì đất nước thái bình, nên chữ này mang ý nghĩa cao cả, tôn quý. Hình dạng chữ gợi lên sự cao lớn, uy nghi của một bậc quân vương.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng vua Nghiêu đang đứng trên đỉnh núi, ngẩng cao đầu, giơ tay chỉ huy trời đất, thân hình cao lớn như một ngọn tháp, đó chính là hình ảnh của chữ 尧.

yáo shùn
vua Nghiêu và vua Thuấn
xìng yáo
Họ Nghiêu
yáo tiān
thời đại thái bình

尧舜是古代名人。

yáo shùn shì gǔ dài míng rén

Nghiêu và Thuấn là những danh nhân thời cổ đại.

我认识一个姓尧的人。

wǒ rèn shí yí gè xìng yáo de rén

Tôi quen một người họ Nghiêu.

这是一个古词语。

zhè shì yí gè gǔ cí yǔ

Đây là một từ ngữ cổ.

Luyện tập thứ tự nét cho 尧 - yáo

Luyện viết 尧 (yáo)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 尧 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 尧

Chữ 尧 gồm bộ 兀 (ngột, nghĩa là cao lớn) ở trên và một nét ngang dài ở dưới. Bộ 兀 tượng trưng cho sự cao lớn, uy nghi, còn nét ngang dài tượng trưng cho mặt đất hoặc sự ổn định. Kết hợp lại, chữ này gợi lên hình ảnh một người đứng vững trên mặt đất, cao lớn và đáng kính, giống như vua Nghiêu trong truyền thuyết.

Hán tự 6 nét khác