蜀 (shǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nước Thục (tên cũ của Tứ Xuyên)". Nó có 13 nét, bộ thủ là 虫.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 蜀国 (shǔ guó), 蜀道 (shǔ dào), 蜀绣 (shǔ xiù).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 蜀 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 蜀 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 蜀 (shǔ) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 虫 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
蜀 có nghĩa là Nước Thục (tên cũ của Tứ Xuyên).
蜀 là một chữ tượng hình mô tả một loài sâu bướm (虫) trong kén (罒). Hình dạng ban đầu của chữ này vẽ một con sâu đang cuộn mình trong kén, thể hiện sự biến đổi và phát triển. Về sau, chữ này được dùng làm tên gọi của vùng đất Tứ Xuyên (Trung Quốc), nơi có truyền thuyết về vua Thục Tùng (蜀丛) - người được cho là hậu duệ của loài sâu bướm.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con sâu (虫) đang nằm trong chiếc kén (罒) - đó là biểu tượng của vùng đất Thục, nơi có nghề trồng dâu nuôi tằm nổi tiếng.
蜀国在四川。
shǔ guó zài sì chuān
Nước Thục ở Tứ Xuyên.
蜀道非常难走。
shǔ dào fēi cháng nán zǒu
Đường vào đất Thục rất khó đi.
蜀绣非常有名。
shǔ xiù fēi cháng yǒu míng
Thêu Thục rất nổi tiếng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 蜀 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 蜀 gồm bộ 虫 (con sâu) ở dưới và bộ 罒 (lưới, kén) ở trên. Bộ 罒 tượng trưng cho kén tằm, còn bộ 虫 là con sâu. Sự kết hợp này gợi tả hình ảnh con sâu trong kén, tượng trưng cho sự biến đổi và phát triển - một đặc trưng của vùng đất Thục (Tứ Xuyên) với nghề trồng dâu nuôi tằm từ xa xưa.