衄 (nǜ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chảy máu cam; thất bại". Nó có 10 nét, bộ thủ là 血.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 鼻衄 (bí nǜ), 衄血 (nǜ xuè), 挫衄 (cuò nǜ).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 衄 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 衄 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 衄 (nǜ) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 血 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
衄 có nghĩa là Chảy máu cam; thất bại.
| Hán tự | 衄 |
| Pinyin | nǜ (nv) |
| Ý nghĩa | Chảy máu cam; thất bại |
| Số nét | 10 |
| Bộ thủ | 血 |
| Độ khó | 4.2/5 |
Chữ 衄 gồm bộ 血 (huyết, máu) ở bên trái và bộ phận 丑 (sửu) ở bên phải. Bộ 血 thể hiện ý nghĩa liên quan đến máu, còn 丑 vừa là thành phần chỉ âm (gợi âm nǜ) vừa gợi ý về sự vặn vẹo, không thuận. Kết hợp lại, 衄 chỉ tình trạng máu chảy ra từ mũi, tức chảy máu cam.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người bị chảy máu cam, máu từ mũi chảy ra thành vệt dài, và bên cạnh là bộ 血 (máu) để nhắc bạn rằng đây là bệnh về máu.
天气太干容易鼻衄。
tiān qì tài gàn róng yì bí nǜ
Thời tiết quá hanh khô dễ bị chảy máu cam.
他经常发生衄血。
tā jīng cháng fā shēng nǜ xuè
Anh ấy thường xuyên bị chảy máu cam.
球队遇到了小挫衄。
qiú duì yù dào le xiǎo cuò nǜ
Đội bóng đã gặp phải một thất bại nhỏ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 衄 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 衄 gồm bộ 血 (huyết) bên trái và bộ 丑 (sửu) bên phải. Bộ 血 chỉ máu, còn 丑 vừa cho âm nǜ vừa gợi ý sự không may mắn. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa chảy máu cam, vì máu chảy ra từ mũi là một hiện tượng bất thường của máu.