甓 (pì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Gạch.". Nó có 17 nét, bộ thủ là 瓦.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 砖甓 (zhuān pì), 运甓 (yùn pì), 甓社 (pì shè).
Do có 17 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 甓 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 甓 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 甓 (pì) có 17 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 瓦 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
甓 có nghĩa là Gạch..
| Hán tự | 甓 |
| Pinyin | pì (pi) |
| Ý nghĩa | Gạch. |
| Số nét | 17 |
| Bộ thủ | 瓦 |
| Độ khó | 4.2/5 |
甓 (pì) có nghĩa là 'gạch' (viên gạch). Chữ này kết hợp bộ 瓦 (ngõa, nghĩa là 'ngói' hoặc 'đất nung') với phần bên trái là 辟 (bì, nghĩa là 'phân biệt' hoặc 'mở ra'). Về nguồn gốc, 甓 miêu tả một loại đất sét được nung thành khối để xây dựng. Bộ 瓦 gợi ý vật liệu đất nung, còn 辟 có thể gợi ý việc tạo hình hoặc phân chia đất thành từng viên.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người thợ nung đất sét thành từng viên gạch (瓦), mỗi viên được tách ra (辟) từ khối đất lớn để xây nhà.
墙上铺满了红色的砖甓。
qiáng shàng pù mǎn le hóng sè de zhuān pì
Bức tường được lát đầy gạch đỏ.
他每天坚持运甓锻炼。
tā měi tiān jiān chí yùn pì duàn liàn
Anh ấy kiên trì rèn luyện sức khỏe mỗi ngày.
这是一个古老的甓社。
zhè shì yí gè gǔ lǎo de pì shè
Đây là một ngôi miếu gạch cổ xưa.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 甓 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 甓 gồm bộ 瓦 (gạch, ngói) và phần 辟 (bì). Bộ 瓦 chỉ vật liệu đất nung, còn 辟 mang ý nghĩa 'tách ra' hoặc 'phân chia'. Sự kết hợp này gợi ý việc tạo ra các viên gạch bằng cách tách từ khối đất sét, rồi nung chín. Vì vậy, chữ 甓 mang nghĩa cụ thể là 'viên gạch'.