琏 (liǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Liễn (đồ đựng lễ vật bằng ngọc thời xưa)". Nó có 11 nét, bộ thủ là 王.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 贾琏 (jiǎ liǎn), 瑚琏 (hú liǎn), 琏器 (liǎn qì).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 琏 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 琏 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 琏 (liǎn) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 王 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
琏 có nghĩa là Liễn (đồ đựng lễ vật bằng ngọc thời xưa).
琏 là một chữ hình thanh, gồm bộ 王 (ngọc) biểu thị ý nghĩa liên quan đến ngọc quý và phần 连 (lián) biểu thị âm đọc. Thời xưa, 琏 là một loại đồ đựng lễ vật bằng ngọc, thường dùng trong các nghi lễ tế tự hoặc yến tiệc của vua chúa, tượng trưng cho sự trang trọng và quý phái.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc hộp ngọc (王) được nối liền (连) với nhau bằng những sợi dây vàng, bên trong chứa đầy lễ vật quý giá dâng lên thần linh.
贾琏是小说里的人物。
jiǎ liǎn shì xiǎo shuō lǐ de rén wù
Giả Liễn là một nhân vật trong tiểu thuyết.
他被称赞为瑚琏之器。
tā bèi chēng zàn wèi hú liǎn zhī qì
Anh ấy được khen ngợi là người có tài năng lớn.
这是一件精美的琏器。
zhè shì yī jiàn jīng měi de liǎn qì
Đây là một món đồ tế lễ tinh xảo.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 琏 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
琏 gồm bộ 王 (ngọc) ở bên trái và phần 连 (liên) ở bên phải. Bộ 王 cho biết chữ liên quan đến ngọc, còn 连 cung cấp âm đọc gần giống 'lián'. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'đồ đựng lễ vật bằng ngọc'.