Hanzi Writer

Cách viết 裉 (kèn) — ý nghĩa “Đường may ở nách hoặc eo áo”

kèn 11 nét Bộ thủ: 衤

裉 (kèn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đường may ở nách hoặc eo áo". Nó có 11 nét, bộ thủ là 衤.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 裉子 (kèn zi), 宽裉 (kuān kèn), 紧裉 (jǐn kèn).

Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 裉 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 裉 - kèn

Luyện viết 裉 (kèn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 裉 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (kèn) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Đường may ở nách hoặc eo áo.

Hán tự
Pinyinkèn (ken)
Ý nghĩaĐường may ở nách hoặc eo áo
Số nét11
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

裉 gồm bộ 衤 (y phục) bên trái và 艮 (gèn) bên phải. 衤 biểu thị quần áo, 艮 vừa là thành phần ngữ âm vừa gợi ý sự chuyển động uốn cong. Hình dạng chữ gợi lên đường may nối liền giữa các phần vải, tạo nên sự linh hoạt cho trang phục.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc áo có đường may ở nách (裉), khi bạn giơ tay lên, đường may đó co giãn như một chiếc lò xo.

kèn zi
Đường may ở nách hoặc eo áo
kuān kèn
Rộng (quần áo)
jǐn kèn
Bó sát, chật chội (quần áo)

这件衣服的裉子很合适。

zhè jiàn yī fú de kèn zi hěn hé shì

Phần nách áo của chiếc áo này rất vừa vặn.

这种款式是宽裉的。

zhè zhǒng kuǎn shì shì kuān kèn de

Kiểu dáng này có phần nách áo rộng.

衣服的裉部太紧了。

yī fú de kèn bù tài jǐn le

Phần nách của quần áo quá chật.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) kèn 11
9
zhǐ 9
rèn 9
Luyện tập thứ tự nét cho 裉 - kèn

Luyện viết 裉 (kèn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 裉 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 裉

裉 gồm bộ 衤 (y phục) ở bên trái và 艮 (gèn) ở bên phải. Bộ 衤 cho biết ý nghĩa liên quan đến quần áo, còn 艮 đóng vai trò ngữ âm và gợi ý sự uốn cong, chuyển động. Sự kết hợp này tạo nên khái niệm về đường may linh hoạt trên trang phục.

Hán tự có bộ thủ 衤

Hán tự 11 nét khác