疴 (kē) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bệnh tật". Nó có 10 nét, bộ thủ là 疒.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 沉疴 (chén kē), 宿疴 (sù kē), 疴疾 (kē jí).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 疴 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 疴 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 疴 (kē) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 疒 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
疴 có nghĩa là Bệnh tật.
疴 là chữ hình thanh, gồm bộ 疒 (nạch, chỉ bệnh tật) bên trái và 可 (khả) bên phải làm phần âm đọc. Bộ 疒 vốn là hình ảnh một người nằm trên giường bệnh, còn 可 gợi âm 'kē'. Ghép lại, 疴 chỉ bệnh tật, thường là bệnh nặng hoặc lâu ngày.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang nằm trên giường bệnh (bộ 疒), miệng kêu 'khà khà' (可) vì đau đớn, đó chính là 疴.
他染上了沉疴。
tā rǎn shàng le chén kē
Anh ấy đã mắc phải căn bệnh hiểm nghèo.
这种病是宿疴。
zhè zhǒng bìng shì sù kē
Căn bệnh này là bệnh cũ lâu năm.
医生治好了他的疴疾。
yī shēng zhì hǎo le tā de kē jí
Bác sĩ đã chữa khỏi căn bệnh mãn tính của anh ấy.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 疴 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
疴 gồm bộ 疒 (bệnh tật) và 可 (âm đọc). Bộ 疒 tượng trưng cho giường bệnh hoặc sự đau ốm, còn 可 chỉ giúp xác định cách phát âm 'kē'. Sự kết hợp này tạo nên một chữ chỉ bệnh tật, đặc biệt là bệnh nặng, lâu ngày.