韭 (jiǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Rau hẹ". Nó có 9 nét, bộ thủ là 韭.
Đánh giá 3.3/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 韭菜 (jiǔ cài), 韭菜花 (jiǔ cài huā), 韭菜饼 (jiǔ cài bǐng).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 韭 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 韭 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 韭 (jiǔ) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 韭 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
韭 có nghĩa là Rau hẹ.
| Hán tự | 韭 |
| Pinyin | jiǔ (jiu) |
| Ý nghĩa | Rau hẹ |
| Số nét | 9 |
| Bộ thủ | 韭 |
| Độ khó | 3.3/5 |
韭 là một chữ tượng hình, mô tả cây hẹ mọc thành cụm từ mặt đất, với các lá dài và rễ đâm xuống. Hình dạng chữ giống như nhiều cây hẹ mọc cạnh nhau, phản ánh đặc điểm sinh trưởng của loài rau này.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một vườn hẹ xanh mướt, mỗi lá hẹ như một nét thẳng đứng, mọc san sát nhau như hàng rào, và phần rễ cắm sâu xuống đất tạo thành nét ngang phía dưới.
我喜欢吃韭菜。
wǒ xǐ huān chī jiǔ cài
Tôi thích ăn hẹ.
韭菜花很香。
jiǔ cài huā hěn xiāng
Hoa hẹ rất thơm.
妈妈做了韭菜饼。
mā mā zuò le jiǔ cài bǐng
Mẹ đã làm bánh hẹ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 韭 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 韭 là một chữ tượng hình, không phân tích thành bộ phận. Toàn bộ chữ mô tả hình ảnh cây hẹ mọc thành cụm từ mặt đất, với các lá dài và rễ cắm xuống. Phần trên là lá, phần dưới là rễ, thể hiện đặc điểm sinh trưởng của cây hẹ.